Giai đoạn giữa học kì 2 là thời điểm quan trọng để các bạn học sinh lớp 6 tổng kết và đánh giá lại kiến thức đã học trong Unit 7, 8, và 9 của chương trình Tiếng Anh Global Success. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một bộ đề ôn tập chất lượng, bám sát cấu trúc thi thực tế đôi khi lại không hề dễ dàng.
Để giúp các em tự tin hơn và chinh phục điểm số cao, bài viết này sẽ cung cấp bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 6 được biên soạn cẩn thận, kèm theo đáp án và giải thích chi tiết. Hãy cùng bắt đầu ôn luyện ngay nhé!
Đề thi minh họa giữa kì 2 môn Tiếng Anh lớp 6 (Kèm đáp án chi tiết)
Cách tốt nhất để làm quen với không khí phòng thi và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian chính là giải các đề thi thử. Dưới đây là một đề minh họa chuẩn, bao gồm các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao. Bạn hãy thử hoàn thành bài thi trong 45 phút rồi sau đó kiểm tra lại với đáp án ở dưới.
Đề minh họa
A. PHONETICS
I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
- A. birthday B. although C. another D. there
- A. grow B. now C. below D. throw
- A. nothing B. gather C. method D. death
II. Choose the word that has a different stress pattern from the others.
- A. cartoon B. racket C. channel D. tunnel
- A. popular B. exciting C. musical D. national
B. VOCABULARY & GRAMMAR
III. Choose the best answer to complete each sentence
-
_________ alone in the jungle. It’s very dangerous.
A. Travel B. Do travel C. Don’t travel D. Travelling -
These aren’t your chairs. They are __________.
A. my B. me C. I D. mine -
______ the newsreader on BBC One reads very fast, my brother can hear everything.
A. But B. Although C. When D. Because -
‘Which _______ is Britain in?’ – ‘Europe’
A. country B. continent C. city D. area -
Please _________ more loudly. I can’t hear you.
A. talk B. do talk C. to talk D. talking -
I ________ his car to work while he was sleeping yesterday.
A. drive B. drove C. driving D. driven -
What’s your _______ TV programme? – I like cartoons.
A. best B. good C. favourite D. like -
Vietnam is _________ for Pho, Banh cuon, Bun cha…
A. nice B. amazing C. exciting D. famous -
“The Face” is a famous ________ in Vietnam where models compete to be the winner.
A. reality show B. documentary C. cartoon D. comedy -
You can go to my house to borrow books tonight ______ I will bring them to you tomorrow.
A. and B. or C. but D. so -
She ________ go to school on skis last winter because the snow was too thick.
A. has to B. had to C. had D. has -
Look! The boys _________ badminton in the schoolyard.
A. play B. plays C. playing D. are playing
IV. Choose the underlined part that needs correction.
- (A) Have you (B) ever (C) be to (D) Singapore?
- We (A) didn’t (B) went to the (C) cinema (D) last night.
- My father (A) likes (B) watch sports (C) matches (D) on TV.
V. Choose the most suitable response.
-
“How often do you go to the gym?” – “………”
A. I go by bus. B. Twice a week. C. At 7 p.m. D. Yes, I do. -
“Let’s go to the cinema tonight.” – “…”
A. Great idea! B. You’re welcome. C. No, I don’t. D. Yes, please.
C. READING
VI. Read the passage carefully and choose the correct answer.
Today, there is a TV set in nearly every home. People watch television every day, and some people watch it from morning until night. Americans watch television about 35 hours a week. But is television good or bad for you? People have different answers. Some say that there is a lot of violence on TV today, the programs are terrible and people don’t get any exercise because they only sit and watch TV. Others think that TV programs bring news from around the world, help you learn many useful things, especially children. Thanks to television, people learn about life in other countries, and it helps people relax after a long day of hard work.
-
What is there in nearly every home today?
A. A radio B. A table C. A TV set D. A fridge -
How many hours a week do Americans watch TV?
A. 35 hours B. 36 hours C. 37 hours D. 38 hours -
Why don’t people get exercise when watching TV?
A. Because they eat too much.
B. Because they only sit and watch.
C. Because the programs are terrible.
D. Because they sleep. -
What is a benefit (lợi ích) of television mentioned in the text?
A. It brings news from around the world.
B. It helps people become rich.
C. It makes people famous.
D. It helps people exercise. -
The word “it” in the last sentence refers to ________.
A. life B. television C. hard work D. country
VII. Read the passage and fill each blank with a suitable word from the box.
| require | individual | play | For | score | against |
(There is one extra word you do not need)
There are two main kinds of sports: team sports and (28) _______ sports. Team sports are such sports as baseball, basketball and volleyball. Team sports (29) _______ two separate teams. The teams play (30) _______ each other. They compete against each other in order to get the best (31) _______. (32) _______ example, in a football game, if team A gets 4 points and team B gets 2 points, team A wins the game.
D. WRITING
VIII. Give the right form of the verbs in brackets.
- My brother (watch) ___________ TV at the moment.
- ___________ you (see) ___________ “Tom and Jerry” yet?
- The Olympic Games (take) ___________ place every four years.
- We (visit) ___________ Ho Chi Minh City last summer vacation.
IX. Complete the sentences using the given words or rewrite sentences.
-
can/ play/ My/ brother/ very/ well/ football. (Rearrange the words)
→ __________________________________________________________. -
Do/ like/ cartoons/ you/ watching? (Rearrange the words)
→ _________________________________________________________. -
Watching TV is more boring than reading books. (Rewrite using “interesting”)
→ Reading books is _______________________________________. -
He started playing tennis in 2020. (Rewrite using Present Perfect)
→ He has ________________________________________________.
Đáp án và giải thích chi tiết
A. PHONETICS
- I. Pronunciation
- A. birthday (/θ/) – Âm /th/ không rung, các từ còn lại phát âm là /ð/ (rung).
- B. now (/aʊ/) – Các từ còn lại có nguyên âm /əʊ/.
- B. gather (/ð/) – Âm /th/ rung, các từ còn lại phát âm là /θ/ (không rung).
- II. Stress
4. A. cartoon – Nhấn âm tiết thứ 2, các từ còn lại nhấn âm tiết 1.
5. B. exciting – Nhấn âm tiết thứ 2, các từ còn lại nhấn âm tiết 1.
B. VOCABULARY & GRAMMAR
- III. Multiple Choice
6. C. Don’t travel (Câu mệnh lệnh dạng phủ định).
7. D. mine (Đại từ sở hữu, thay thế cho “my chairs”).
8. B. Although (Mặc dù… nhưng…).
9. B. continent (Châu lục).
10. A. talk (Câu mệnh lệnh dạng khẳng định: Please + V).
11. B. drove (Thì quá khứ đơn, vì có “yesterday”).
12. C. favourite (Cụm “favourite TV programme”: chương trình TV yêu thích).
13. D. famous (Cấu trúc “be famous for”: nổi tiếng vì điều gì).
14. A. reality show (Chương trình truyền hình thực tế).
15. B. or (Liên từ chỉ sự lựa chọn).
16. B. had to (Dạng quá khứ của “have to”, vì có “last winter”).
17. D. are playing (Thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết “Look!”). - IV. Error Identification
18. C. be to → been to (Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành).
19. B. went → go (Sau trợ động từ “didn’t” là động từ nguyên mẫu).
20. B. watch → watching (Sau “like” là động từ thêm -ing). - V. Response
21. B. Twice a week. (Câu hỏi “How often” dùng để hỏi tần suất).
22. A. Great idea! (Lời đáp đồng ý với một đề nghị).
C. READING
- VI. Reading Comprehension
23. C. A TV set
24. A. 35 hours
25. B. Because they only sit and watch.
26. A. It brings news from around the world.
27. B. television - VII. Cloze Test
28. individual
29. require
30. against
31. score
32. For
D. WRITING
- VIII. Verb Form
33. is watching (Dấu hiệu “at the moment” -> HTTD).
34. Have … seen (Dấu hiệu “yet” -> HTHT).
35. take (Dấu hiệu “every four years” -> HTĐ).
36. visited (Dấu hiệu “last summer vacation” -> QKĐ). - IX. Rewrite/Rearrange
37. My brother can play football very well.
38. Do you like watching cartoons?
39. Reading books is more interesting than watching TV.
40. He has played tennis since 2020.
Tải Miễn Phí Bộ Đề Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh Lớp 6
Để quá trình ôn luyện thêm hiệu quả, bạn có thể tải trọn bộ đề thi được tổng hợp và biên soạn kỹ lưỡng. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn rất nhiều.
➡️ [TẢI NGAY] Trọn bộ đề thi Tiếng Anh giữa kì 2 lớp 6 Global Success.
Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc Đề Thi Tiếng Anh Lớp 6 Giữa Kì 2
Hiểu rõ cấu trúc đề thi là chìa khóa giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý và tránh được những lỗi sai không đáng có. Đề thi giữa kì 2 thường gồm 4 phần chính.
1. Ngữ Âm (Phonetics)
Phần này kiểm tra khả năng nhận biết cách phát âm của đuôi “-s/es”, “-ed” và các nguyên âm, phụ âm đã học.
- Lỗi thường gặp: Đọc theo cảm tính, không nhớ quy tắc phát âm, dễ bị “đánh lừa” bởi những từ có mặt chữ giống nhau nhưng đọc khác nhau (ví dụ: snow và now).
- Mẹo nhỏ: Hãy học thuộc các “thần chú” để nhớ quy tắc phát âm đuôi “-ed” và “-s/es”. Bên cạnh đó, khi học từ vựng, hãy tập thói quen nghe và lặp lại theo phát âm chuẩn.
2. Từ Vựng & Ngữ Pháp (Vocabulary & Grammar)
Đây là phần chiếm nhiều điểm nhất, kiểm tra kiến thức tổng hợp về:
- Các thì: Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành.
- Loại từ: Danh từ, động từ, tính từ, giới từ.
- Cấu trúc câu: Câu so sánh hơn, câu mệnh lệnh, câu hỏi…
Để làm tốt phần này, bạn cần có một kiến thức nền tảng vững chắc, có thể tham khảo thêm các file tổng hợp ngữ pháp tiếng anh pdf để hệ thống lại kiến thức.
3. Đọc Hiểu (Reading)
Bạn sẽ đọc một hoặc hai đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc như thể thao, chương trình TV, các thành phố… và trả lời câu hỏi liên quan.
- Lỗi thường gặp: Cố gắng dịch từng từ một gây mất thời gian, không xác định đúng từ khóa trong câu hỏi.
- Mẹo nhỏ: Hãy đọc câu hỏi trước để xác định thông tin cần tìm, sau đó dùng kỹ thuật “scanning” (quét nhanh) để tìm từ khóa trong bài đọc.
4. Viết (Writing)
Phần này thường có hai dạng bài chính:
- Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh: Kiểm tra khả năng nhận biết cấu trúc S-V-O và trật tự từ trong câu.
- Viết lại câu với nghĩa không đổi: Yêu cầu vận dụng các cấu trúc ngữ pháp tương đương.
Bí Quyết Ôn Tập Hiệu Quả Để Đạt Điểm Cao
Chỉ luyện đề thôi là chưa đủ. Để bứt phá điểm số, bạn cần một chiến lược ôn tập thông minh và hiệu quả.
- Hệ thống lại kiến thức: Trước khi làm đề, hãy dành thời gian ôn lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp trọng tâm của các Unit 7, 8, 9. Việc này giúp bạn lấp đầy những “lỗ hổng” kiến thức.
- Luyện đề bấm giờ: Hãy tạo không gian yên tĩnh và đặt đồng hồ bấm giờ đúng 45 phút như một buổi thi thật. Điều này giúp bạn rèn luyện tâm lý và kỹ năng phân bổ thời gian.
- Phân tích lỗi sai: Sau mỗi lần giải đề, đừng chỉ xem đáp án. Hãy phân tích kỹ từng câu sai: Tại sao mình sai? Do hổng kiến thức, đọc đề không kỹ, hay bị lừa bởi “bẫy”? Ghi chú lại và tập trung ôn lại phần kiến thức đó.
- Học từ vựng theo chủ đề: Gom những từ vựng liên quan đến các chủ đề chính (Sports, Television, Cities of the world) thành từng nhóm để dễ học và dễ nhớ hơn.
