Đáp Án Đề Thi Thử Tiếng Anh Lớp 9 Tỉnh Năm Học 2019-2020 (Mã đề 23)

Kỳ thi chọn Học sinh Giỏi (HSG) lớp 9 cấp tỉnh luôn là một thử thách lớn, đòi hỏi học sinh phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng làm bài vững chắc. Để giúp các em tự tin hơn trong quá trình ôn luyện, việc tham khảo và giải các bộ đề thi thử là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho đề thi thử số 23 môn Tiếng Anh, giúp các em học sinh đánh giá năng lực và củng cố lại kiến thức hiệu quả.

Việc luyện tập với các bộ đề từ những năm trước, như đề thi toán thpt quốc gia 2019, luôn là một phương pháp học tập thông minh để làm quen với cấu trúc và áp lực phòng thi.

I. Đáp Án Chi Tiết Các Phần

Dưới đây là đáp án đầy đủ cho tất cả các câu hỏi trong đề thi thử số 23, được trình bày một cách rõ ràng và dễ tra cứu.

Phần 1: Listening (3.0 điểm)

Part 1:

  1. C. He exceeded the speed limit.
  2. B. The driver didn’t come to a complete stop.
  3. A. The license is no longer valid.
  4. C. The driver hints that the officer could let him off.
  5. A. The driver gets a ticket.

Part 2:
6. discussions
7. weekend trips
8. 125
9. club secretary
10. meets twice a month
11. excursion to France in the spring
12. subscriptions paid weekly
13. discounts on equipment
14. Annual (once a year) magazine
15. free entrance to climbing exhibition in Cardiff

Phần 2: Lexico – Grammar (7.0 điểm)

Part 1: Trắc nghiệm (Câu 16 – 35)
16. C. are
17. A. must have made
18. A. so
19. B. painted
20. A. investigation
21. A. cleaning
22. B. shortage
23. B. to check
24. D. Don’t worry
25. D. had the thief touched
26. A. on
27. A. collapsed
28. A. whine
29. A. report
30. C. keenly
31. A. Ah, well, that is life.
32. B. Your apology is accepted.
33. A. Because I knew you would make a fuss about it.
34. C. make
35. C. strength

Việc nắm vững ngữ pháp không chỉ quan trọng ở cấp THCS mà còn là nền tảng cho các kỳ thi lớn hơn, ví dụ như khi các em tiếp cận đề thi văn thpt quốc gia 2021 với yêu cầu phân tích và viết luận sâu sắc.

Part 2: Dạng đúng của từ (Câu 36 – 45)
36. explanation
37. familiarize
38. picnicking
39. similarities
40. cultural
41. undeveloped
42. enrichment
43. entertaining
44. scientists
45. useless

Part 3: Tìm và sửa lỗi sai (Câu 46 – 50)
46. WANT → wants
47. WAS → were
48. INTO → into
49. HADN’T → hadn’t
50. WHICH → which

Part 4: Điền giới từ (Câu 51 – 55)
51. by
52. with
53. under
54. about
55. off

Phần 3: Reading (6.0 điểm)

Part 1: Điền từ vào đoạn văn (Câu 56 – 65)
56. B. doing
57. A. on
58. C. highly
59. D. situation
60. D. paid
61. C. which
62. D. fees
63. C. have to
64. C. include
65. D. considerable

Kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản là yếu tố then chốt để đạt điểm cao, tương tự như khi các em học sinh ôn luyện các môn xã hội qua các bộ thi thử lịch sử 12 để chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp.

Part 2: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi (Câu 66 – 75)
66. A. They occurred naturally over a long period of time
67. D. worryingly
68. B. be indirectly affected by the global temperature rises
69. B. trap heat from the sun
70. B. the most important summit on climate change taking place in Kyoto, Japan
71. D. the most industrialized countries
72. D. the 1997 summit in Kyoto, Japan
73. C. The problem of rapid climate change has been caused mainly by deforestation.
74. B. severe
75. B. Pessimistic

Part 3: Điền từ vào đoạn văn (Câu 76 – 85)
76. been
77. too
78. the
79. brought
80. would
81. in
82. seen
83. few
84. there
85. were

Phần 4: Writing (4.0 điểm)

Part 1 & 2: Viết lại câu
86. I’ve never known a more warm-hearted person than my mother.
87. If he had been (more) careful, he wouldn’t have lost his money.
88. His French is fluent / good enough to go to the conference.
89. It was hard for Martin to accept the loss of his money.
90. However hard I (might) try/ tried, I could not open the window.
91. Tom denied taking / having taken my English book.
92. It is the first time she has been to the ballet.
93. At no time was the result of the match in doubt.
94. The last thing you should/ ought to/ must do is (to) phone the police.
95. Hoa accused Minh of breaking her bicycle.
96. Carol didn’t pay (any) attention to what her teacher said.
97. We didn’t have a good/great time at the party.
98. Although the flight departed late, it arrived on time.
99. The coffee machine in our office has been out of order for three months.
100. The manager didn’t succeed in persuading Karen to take the job.
101. He was very traditionally brought up, wasn’t he?
102. This bad experience didn’t put Anthony off in the least.
103. I found it difficult to follow the instructions.
104. I was always being told what to do when I was small.
105. When I saw her last week, she didn’t look happy at all.

Để chuẩn bị tốt cho các kỳ thi chuyển cấp, việc luyện tập với đề thi thử lớp 10 môn toán cũng là một bước đi quan trọng bên cạnh việc trau dồi môn Tiếng Anh.

II. Kinh Nghiệm Ôn Tập Hiệu Quả Từ Đề Thi

  • Hệ thống hóa lỗi sai: Sau khi đối chiếu đáp án, hãy ghi chép lại những câu bạn làm sai, phân loại chúng theo từng mảng kiến thức (ví dụ: thì của động từ, câu điều kiện, từ vựng…). Điều này giúp bạn nhận ra lỗ hổng kiến thức và tập trung ôn tập đúng trọng tâm.
  • Học từ vựng theo chủ đề: Đề thi thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như môi trường, giáo dục, xã hội. Hãy hệ thống từ vựng và các cấu trúc liên quan đến những chủ đề này để làm tốt phần đọc hiểu và viết.
  • Rèn luyện kỹ năng nghe: Phần nghe luôn là một thử thách. Hãy tìm kiếm các nguồn nghe uy tín như BBC, VOA và luyện nghe hàng ngày để cải thiện khả năng phản xạ và nắm bắt thông tin.
  • Bấm giờ khi làm bài: Hãy tập làm quen với áp lực thời gian bằng cách bấm giờ như khi thi thật. Điều này giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần và tránh bỏ sót những câu hỏi dễ.

Việc đối chiếu đáp án và phân tích kỹ lưỡng đề thi thử số 23 là một bước quan trọng trong hành trình chinh phục kỳ thi HSG Tiếng Anh lớp 9. Chúc các bạn học sinh ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới.