Trọn Bộ Đề Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 8 Global Success [Kèm Đáp Án Chi Tiết]

Kỳ thi giữa học kì 2 là một cột mốc quan trọng, không chỉ giúp các bạn học sinh lớp 8 hệ thống lại kiến thức mà còn là cơ hội để làm quen với áp lực phòng thi. Đặc biệt với môn Tiếng Anh theo chương trình Global Success, nhiều bạn dù nắm vững lý thuyết nhưng vẫn lúng túng khi đối mặt với các dạng bài trong đề thi giữa kì 2 tiếng Anh 8 Global Success, dẫn đến mất điểm đáng tiếc.

Hiểu được điều đó, bài viết này sẽ tổng hợp tất cả những gì bạn cần để tự tin chinh phục điểm cao:

  • Giải mã cấu trúc đề thi: Phân tích chi tiết các phần thường có trong một đề kiểm tra chuẩn.
  • Khoanh vùng kiến thức trọng tâm: Tổng hợp đầy đủ từ vựng và ngữ pháp cốt lõi từ Unit 7 đến Unit 9.
  • Thực chiến với đề minh họa: Cung cấp bộ đề thi thử kèm đáp án và giải thích chi tiết để bạn tự đánh giá năng lực.
  • Bí quyết làm bài hiệu quả: Chỉ ra những lỗi sai thường gặp và mẹo xử lý từng dạng bài để tối ưu điểm số.

Hãy cùng bắt đầu ôn luyện ngay thôi!

Nắm Chắc Cấu Trúc Đề Thi Tiếng Anh 8 Giữa Kì 2 (Global Success)

Để có chiến lược làm bài hiệu quả, việc đầu tiên là phải hiểu rõ cấu trúc của đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa kì 2. Hầu hết các trường hiện nay đều ra đề theo format chung của sách Global Success, bao gồm cả trắc nghiệm và tự luận với thời gian làm bài từ 45 – 60 phút. Đề thi thường tập trung kiểm tra toàn diện các kỹ năng Nghe – Đọc – Viết và kiến thức ngôn ngữ.

Một đề thi chuẩn thường bao gồm các phần sau:

  • Listening (Nghe hiểu): Gồm 1-2 bài nghe ngắn về các chủ đề đã học (môi trường, mua sắm, thảm họa thiên nhiên). Dạng bài phổ biến là nghe chọn đáp án đúng (A, B, C) hoặc nghe điền từ/xác định Đúng (True) – Sai (False).
  • Phonetics (Ngữ âm): Kiểm tra khả năng nhận biết cách phát âm của các nguyên âm, phụ âm (phần gạch chân) và dấu trọng âm của từ vựng (thường là từ 2-3 âm tiết).
  • Language Focus (Từ vựng & Ngữ pháp): Đây là phần chiếm nhiều điểm nhất, bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, chia động từ, và tìm lỗi sai.
  • Reading (Đọc hiểu): Thường có 2 bài đọc. Một bài điền từ vào chỗ trống (Cloze test) và một bài đọc hiểu trả lời câu hỏi về nội dung. Các đoạn văn thường dài khoảng 150-200 từ.
  • Writing (Viết): Gồm 2 phần chính: viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (dựa trên các cấu trúc ngữ pháp đã học) và viết một đoạn văn ngắn (khoảng 80-100 từ) về một chủ đề quen thuộc.

Việc nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý, tránh sa đà vào những câu khó và không bỏ lỡ điểm ở những phần dễ hơn.

Hệ Thống Kiến Thức Trọng Tâm Cần Ghi Nhớ (Unit 7-9)

Nội dung ôn tập cho đề thi tiếng Anh 8 giữa kì 2 chủ yếu xoay quanh 3 đơn vị bài học đầu tiên của học kỳ 2, bao gồm Unit 7, Unit 8, và Unit 9 trong sách Global Success.

1. Từ vựng (Vocabulary)

  • Unit 7 (Environmental Protection): Các từ liên quan đến bảo vệ môi trường như pollution, deforestation, recycling, reuse, reduce, wildlife, habitat, conserve
  • Unit 8 (Shopping): Từ vựng về mua sắm, các loại cửa hàng, giá cả và trải nghiệm khách hàng như discount, bargain, receipt, online shopping, customer service, shopaholic
  • Unit 9 (Natural Disasters): Các từ mô tả thảm họa thiên nhiên, công tác cứu hộ và cảnh báo như earthquake, tsunami, volcanic eruption, flood, drought, victim, evacuate, rescue team

2. Ngữ âm (Phonetics)

  • Unit 7: Tập trung vào cách phát âm các cụm phụ âm /bl/ (ví dụ: blue, blame) và /kl/ (ví dụ: clean, clever).
  • Unit 8: Luyện phát âm các cụm phụ âm /sp/ (ví dụ: speak, space) và /st/ (ví dụ: student, first).
  • Unit 9: Chú trọng vào trọng âm từ. Khi học từ mới của Unit này, hãy học luôn cả cách nhấn trọng âm để làm tốt các câu hỏi về “stress pattern”.

3. Ngữ pháp (Grammar)

Các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm bạn không thể bỏ qua:

  • Câu bị động (Passive Voice): Đặc biệt là câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
  • Câu điều kiện loại 1: Dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. (If + S + V(s/es), S + will/can + V).
  • Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: Các câu sử dụng when, while, as soon as.
  • Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai: Dùng cho các sự kiện có lịch trình, thời gian biểu rõ ràng (lịch tàu xe, máy bay, lịch chiếu phim…).

Luyện Tập Thực Chiến Với Đề Thi Minh Họa (Kèm Đáp Án)

“Học đi đôi với hành”. Sau khi đã ôn lại kiến thức, hãy cùng làm thử một đề thi minh họa được biên soạn bám sát cấu trúc và nội dung của đề thi giữa kì 2 tiếng Anh 8 Global Success. Hãy chuẩn bị bút, giấy và bấm giờ trong 60 phút để có trải nghiệm chân thực nhất!

ĐỀ THI MINH HỌA GIỮA KÌ 2 – TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS

Thời gian làm bài: 60 phút
Số câu: 40 câu

A. PHONETICS

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

  1. A. school B. scheme C. scholar D. charity
  2. A. polluted B. destroyed C. damaged D. prepared
  3. A. thermal B. thunder C. weather D. earthquake
  4. A. radiation B. contaminate C. national D. gravity

II. Choose the word that has a different stress pattern from the others.
5. A. atomic B. historic C. artistic D. classic
6. A. Japanese B. refugee C. trainee D. coffee
7. A. untreated B. aquatic C. chemical D. erosion
8. A. bargain B. complaint C. discount D. voucher

B. VOCABULARY AND GRAMMAR

Choose the best option (A, B, C or D) to complete these sentences.
9. The train to Ho Chi Minh City ______ at 8:00 a.m. tomorrow.
A. will leave B. is leaving C. leaves D. left
10. While I ______ online, I found a great deal on sneakers.
A. shopped B. am shopping C. was shopping D. have shopped
11. If we ______ water, there will be a shortage of fresh water in the future.
A. pollute B. polluted C. will pollute D. are polluting
12. The local market is full of home-grown ______ and homemade goods.
A. items B. products C. price tags D. services
13. ______ the storm was severe, the rescue team continued their work.
A. However B. Although C. Because D. Despite
14. Residents of the flooded villages ______ to a safe place last night.
A. evacuated B. were evacuated C. evacuate D. are evacuated
15. A ______ occurs when there is a violent shaking of the ground.
A. flood B. drought C. earthquake D. landslide
16. “I think we should use reusable bags instead of plastic ones.” – “______”
A. I don’t think so B. That’s a good idea C. You’re welcome D. Not at all
17. Look at the sign! Customers ______ touch the items on display.
A. mustn’t B. don’t have to C. shouldn’t D. haven’t
18. Many species of animals are in danger ______ extinction due to habitat loss.
A. on B. for C. of D. with

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.
19. The factory was fined for dumping toxic waste into the river.
A. poisonous B. harmless C. clean D. safe
20. She is a shopaholic. She buys things she doesn’t even need.
A. careful shopper B. shopping addict C. seller D. manager

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
21. We should reduce the amount of electricity we use at home.
A. cut down on B. decrease C. increase D. minimize
22. The price of this laptop is quite reasonable.
A. cheap B. fair C. affordable D. expensive

Identify the mistake in each sentence.
23. (A) As soon as the rain (B) will stop, we (C) will go out (D) for a walk.
24. (A) The boy (B) was watching TV (C) when the phone (D) was ringing.

C. READING

I. Read the passage and choose the best answer to fill in each blank.
Shopping habits have changed significantly over the last few years. Nowadays, more and more people prefer (25) ______ online because it is convenient and time-saving. You can sit comfortably at home, search for items, compare prices, and order (26) ______ with just a few clicks. Online shopping platforms often offer (27) ______ prices and huge discounts on special occasions like Black Friday. However, shopping online has some disadvantages. You cannot try on clothes or check the quality of products directly. Sometimes, the item you receive looks (28) ______ from the picture on the website. Therefore, you should read reviews from other buyers carefully before (29) ______ a decision.
25. A. shop B. shopping C. to shopping D. shopped
26. A. goods B. services C. jobs D. helpers
27. A. high B. expensive C. competitive D. costly
28. A. different B. difference C. differently D. differ
29. A. doing B. taking C. making D. getting

II. Read the passage and choose the correct answer.
A tsunami is a series of huge waves caused by an underwater earthquake, landslide, or volcanic eruption. These waves can travel across the ocean at great speeds, sometimes as fast as a jet plane. When a tsunami reaches shallow water near the coast, it slows down but grows in height. Tsunamis can cause massive destruction when they hit land. They can destroy buildings, wash away cars and trees, and flood entire towns. It is important to know the warning signs of a tsunami. If you feel a strong earthquake near the coast, see the ocean water suddenly pull back from the shore, or hear a loud roaring sound coming from the ocean, move to higher ground immediately. Do not wait for an official warning.

  1. What is the main cause of a tsunami mentioned in the text?
    A. Heavy rain B. Strong winds C. Underwater earthquake D. High tides
  2. How fast can tsunami waves travel across the ocean?
    A. As fast as a car B. As fast as a jet plane C. As fast as a boat D. Very slowly
  3. What happens to a tsunami when it reaches shallow water?
    A. It speeds up B. It disappears C. It slows down but grows higher D. It stops completely
  4. Which of the following is NOT a warning sign of a tsunami?
    A. A strong earthquake B. Ocean water pulling back C. A loud roaring sound D. A heavy storm with lightning
  5. What should you do if you notice signs of a tsunami?
    A. Wait for an official warning. B. Run towards the beach. C. Move to higher ground immediately. D. Stay inside your house.

D. WRITING

I. Rewrite the sentences so that they have the same meaning as the original ones.
35. The workers clean the streets every morning. (Passive Voice)
→ The streets ______________________________________________________.
36. I missed the bus because I woke up late. (Start with “Since”)
→ Since _____________________________________________________________.
37. Study hard or you will fail the exam. (Use “If”)
→ If you ____________________________________________________________.
38. It was raining heavily, but they went camping. (Use “Although”)
→ Although _________________________________________________________.

II. Combine the sentences using the words in brackets.
39. My mother was cooking dinner. My father was gardening. (while)
→ ___________________________________________________________________.
40. The flood was severe. Many people lost their homes. (so)
→ ___________________________________________________________________.


ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT

A. PHONETICS

  1. D (phát âm là /tʃ/, còn lại là /k/)
  2. A (phát âm là /ɪd/, còn lại là /d/)
  3. C (phát âm là /ð/, còn lại là /θ/)
  4. A (phát âm là /ei/, còn lại là /æ/)
  5. D (trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại rơi vào âm tiết 2)
  6. D (trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại nhận trọng âm ở đuôi -ese, -ee, -nee)
  7. C (trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại rơi vào âm tiết 2)
  8. B (trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại rơi vào âm tiết 1)

B. VOCABULARY AND GRAMMAR
9. C (Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình)
10. C (Hành động đang xảy ra – was shopping – thì hành động khác xen vào)
11. A (Câu điều kiện loại 1)
12. B (home-grown products: sản phẩm nhà trồng)
13. B (Although + mệnh đề: Mặc dù)
14. B (Câu bị động thì quá khứ đơn: được sơ tán)
15. C (Định nghĩa của động đất)
16. B (Đáp lại một ý kiến hay)
17. A (mustn’t: Cấm, dùng cho biển báo)
18. C (Cụm từ “in danger of”)
19. A (toxic = poisonous: độc hại)
20. B (shopaholic = shopping addict: người nghiện mua sắm)
21. C (reduce: giảm >< increase: tăng)
22. D (reasonable: hợp lý, phải chăng >< expensive: đắt)
23. B → stops (Trong mệnh đề thời gian với “as soon as”, không dùng “will”)
24. D → rang (Hành động xen vào ở thì quá khứ đơn)

C. READING
25. B (prefer + V-ing)
26. A (order goods: đặt hàng hóa)
27. C (competitive prices: giá cả cạnh tranh)
28. A (look + adjective: trông khác)
29. C (make a decision: đưa ra quyết định)
30. C (Dẫn chứng: “caused by an underwater earthquake…”)
31. B (Dẫn chứng: “as fast as a jet plane”)
32. C (Dẫn chứng: “it slows down but grows in height”)
33. D (Không được đề cập trong bài)
34. C (Dẫn chứng: “move to higher ground immediately”)

D. WRITING
35. The streets are cleaned by the workers every morning.
36. Since I woke up late, I missed the bus.
37. If you don’t study hard, you will fail the exam.
38. Although it was raining heavily, they went camping.
39. My mother was cooking dinner while my father was gardening.
40. The flood was severe, so many people lost their homes.

Những Lỗi Sai “Oan Uổng” Cần Tránh Để Tối Đa Điểm Số

Kiến thức tốt là chưa đủ, bạn cần tránh những lỗi sai nhỏ nhưng lại khiến bạn mất điểm đáng tiếc khi làm bài.

  1. Nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 1 và 2: Đây là lỗi kinh điển. Hãy nhớ, loại 1 diễn tả điều có thật (dùng Will), loại 2 là giả định không có thật ở hiện tại (dùng Would).
  2. Quên chia động từ: Nhiều bạn quên thêm “s/es” cho động từ ở thì hiện tại đơn với ngôi thứ 3 số ít, hoặc dùng sai động từ bất quy tắc ở thì quá khứ.
  3. Sai lỗi chính tả: Các từ vựng dài về môi trường hay thảm họa thiên nhiên (ví dụ: environment, temperature) rất dễ viết sai. Hãy kiểm tra lại thật kỹ phần viết.
  4. Đọc đề không kỹ: Đặc biệt là các yêu cầu như tìm từ “OPPOSITE” (trái nghĩa) nhưng lại chọn từ đồng nghĩa, hoặc nhầm lẫn giữa True/False và Not Given trong bài đọc.
  5. Phân bổ thời gian không hợp lý: Dành quá nhiều thời gian cho một câu ngữ pháp khó có thể khiến bạn không đủ thời gian cho phần Đọc và Viết, vốn chiếm rất nhiều điểm.

Hy vọng với bộ tài liệu ôn tập và đề thi giữa kì 2 tiếng Anh 8 Global Success chi tiết này, bạn sẽ có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới. Hãy lên kế hoạch ôn tập khoa học, luyện đề thường xuyên và giữ tâm lý thật vững vàng. Chúc bạn đạt được kết quả cao nhất