Học phí Đại học Cần Thơ 2025 – 2026 (Dự kiến chính thức)

Đại học Cần Thơ (CTU) là một trong những trường đại học trọng điểm của quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Mỗi mùa tuyển sinh, thông tin về học phí Đại học Cần Thơ luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ phụ huynh và các bạn học sinh. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết mức học phí dự kiến cho năm học 2025-2026, giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập sắp tới.

Cách tính học phí tại Đại học Cần Thơ

Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần nắm rõ cách trường Đại học Cần Thơ tổ chức và thu học phí. Mỗi năm học tại trường được chia thành 3 học kỳ. Sinh viên sẽ đóng học phí dựa trên tổng số tín chỉ mà mình đăng ký trong mỗi học kỳ đó.

Mức học phí cho mỗi tín chỉ được quy đổi từ học phí trung bình của cả năm học tương ứng với từng ngành đào tạo. Điều này cho phép sinh viên linh hoạt trong việc lên kế hoạch học tập và tài chính cá nhân.

Học phí chương trình Tiên tiến & Chất lượng cao năm 2025-2026

Đối với các chương trình đào tạo Tiên tiến (CTTT) và Chất lượng cao (CTCLC), Đại học Cần Thơ áp dụng một mức học phí cố định trong suốt toàn bộ khóa học. Đây là một ưu điểm lớn, giúp sinh viên và gia đình có thể hoạch định tài chính một cách ổn định.

Dự kiến, mức học phí cho sinh viên trúng tuyển năm học 2025-2026 của các chương trình này dao động từ 37 đến 40 triệu đồng/năm, tùy thuộc vào ngành học cụ thể. Với mức đầu tư này, việc cân nhắc ngành quản trị kinh doanh nên học trường nào sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn đã có thông tin tài chính rõ ràng.

Dưới đây là bảng chi tiết:

Mã xét tuyển Tên ngành xét tuyển Học phí mỗi năm học
7220201C Ngôn ngữ Anh (CTCLC) 40 triệu đồng
7340101C Quản trị kinh doanh (CTCLC) 40 triệu đồng
7340120C Kinh doanh quốc tế (CTCLC) 40 triệu đồng
7340201C Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) 40 triệu đồng
7420201T Công nghệ sinh học (CTTT) 40 triệu đồng
7480102C Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) 40 triệu đồng
7480103C Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) 40 triệu đồng
7480104C Hệ thống thông tin (CTCLC) 40 triệu đồng
7480201C Công nghệ thông tin (CTCLC) 40 triệu đồng
7510401C Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) 40 triệu đồng
7520201C Kỹ thuật điện (CTCLC) 40 triệu đồng
7520216C Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) 37 triệu đồng
7540101C Công nghệ thực phẩm (CTCLC) 40 triệu đồng
7580201C Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) 40 triệu đồng
7620301T Nuôi trồng thủy sản (CTTT) 40 triệu đồng
7640101C Thú y (CTCLC) 40 triệu đồng
7810103C Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) 40 triệu đồng

Học phí chương trình đào tạo Đại trà năm 2025-2026

Đối với hệ đào tạo đại trà, học phí được xây dựng dựa trên quy định tại Nghị định 81/2021/NĐ-CP của Chính phủ. Mức học phí sẽ có sự khác biệt giữa các khối ngành. Dưới đây là bảng học phí bình quân dự kiến cho năm học 2025-2026.

Chính sách đặc biệt cho sinh viên ngành Sư phạm

Một thông tin cực kỳ quan trọng dành cho các bạn sinh viên theo đuổi khối ngành sư phạm: theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, sinh viên sư phạm sẽ được nhà nước hỗ trợ toàn bộ học phí và một phần chi phí sinh hoạt. Do đó, khi làm thủ tục nhập học, nếu bạn đăng ký hưởng chính sách này, bạn sẽ không phải đóng học phí. Đây là một chính sách tuyệt vời, tạo điều kiện cho các nhà giáo tương lai yên tâm học tập. Để có cái nhìn tổng quan, bạn có thể tham khảo thêm về kỳ thi đánh giá năng lực sư phạm hà nội để hiểu rõ hơn về các yêu cầu của ngành.

Bảng học phí chi tiết các ngành Đại trà

TT Mã xét tuyển Tên ngành xét tuyển Học phí bình quân (2025-2026)
1 7140201 Giáo dục Mầm non (*) Miễn học phí
2 7140202 Giáo dục Tiểu học (*) Miễn học phí
3 7140204 Giáo dục Công dân (*) Miễn học phí
4 7140206 Giáo dục Thể chất (*) Miễn học phí
5 7140209 Sư phạm Toán học (*) Miễn học phí
Các ngành sư phạm khác Miễn học phí
17 7220201 Ngôn ngữ Anh 22,9 triệu đồng
19 7220203 Ngôn ngữ Pháp 22,9 triệu đồng
21 7229030 Văn học 22,9 triệu đồng
22 7310101 Kinh tế 22,9 triệu đồng
26 7320101 Báo chí 22,9 triệu đồng
27 7320104 Truyền thông đa phương tiện 23,3 triệu đồng
29 7340101 Quản trị kinh doanh 22,9 triệu đồng
32 7340120 Kinh doanh quốc tế 22,9 triệu đồng
35 7340201 Tài chính – Ngân hàng 22,9 triệu đồng
36 7340301 Kế toán 22,9 triệu đồng
39 7380101 Luật 22,9 triệu đồng
45 7420201 Công nghệ sinh học 23,4 triệu đồng
49 7460112 Toán ứng dụng 25,4 triệu đồng
51 7480101 Khoa học máy tính 25,9 triệu đồng
57 7480201 Công nghệ thông tin 25,9 triệu đồng
62 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 25,4 triệu đồng
66 7520130 Kỹ thuật ô tô 25,9 triệu đồng
70 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 25,9 triệu đồng
74 7540101 Công nghệ thực phẩm 25,9 triệu đồng
78 7580101 Kiến trúc 24,8 triệu đồng
80 7580201 Kỹ thuật xây dựng 25,9 triệu đồng
86 7620109 Nông học 25,9 triệu đồng
93 7620301 Nuôi trồng thủy sản 25,9 triệu đồng
96 7640101 Thú y 24,8 triệu đồng
101 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 22,9 triệu đồng
104 7850103 Quản lý đất đai 23,3 triệu đồng

(Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một số ngành tiêu biểu. Để xem đầy đủ danh sách, vui lòng tham khảo đề án tuyển sinh chính thức của trường).

Ngành truyền thông cũng là một lựa chọn hấp dẫn, bạn có thể xem thêm các trường đại học có ngành truyền thông để có thêm nhiều phương án. So với mức học phí trường đại học văn hiến, học phí của Đại học Cần Thơ được xem là khá hợp lý trong hệ thống các trường công lập.

Lời kết

Trên đây là những thông tin cập nhật mới nhất về học phí Đại học Cần Thơ dự kiến cho năm học 2025-2026. Hy vọng rằng, với những con số chi tiết này, bạn và gia đình sẽ có một kế hoạch tài chính rõ ràng và vững chắc hơn. Cần lưu ý rằng đây là mức học phí dự kiến và có thể thay đổi theo thông báo chính thức từ nhà trường. Chúc các bạn có một kỳ tuyển sinh thành công và lựa chọn được ngôi trường phù hợp nhất