Trọn Bộ Đề Thi Tiếng Anh Giữa Kì 2 Lớp 6 Global Success (Có Đáp Án)

Kỳ thi giữa học kì 2 là một cột mốc quan trọng, giúp các em học sinh lớp 6 đánh giá lại năng lực và củng cố kiến thức đã học trong các Unit 7, 8, 9 của chương trình Tiếng Anh Global Success. Hiểu được những khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu ôn tập chất lượng, chúng tôi đã tổng hợp và biên soạn bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 6 bám sát cấu trúc mới nhất.

Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp các em:

  • Làm quen với đề thi minh họa chuẩn có đáp án và giải thích chi tiết.
  • Tải về miễn phí bộ đề tổng hợp để luyện tập mọi lúc, mọi nơi.
  • Nắm vững cấu trúc đề thi từ Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp đến kỹ năng Đọc – Viết.
  • Bỏ túi những chiến lược ôn thi thông minh để tự tin bứt phá điểm số.

Cấu trúc đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 6 Global Success

“Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng”. Việc nắm rõ cấu trúc và các dạng bài thường gặp sẽ giúp các em tránh được những lỗi sai không đáng có và phân bổ thời gian làm bài hợp lý. Đề thi thường bao gồm các phần chính sau:

1. Phonetics (Ngữ âm)

Phần này kiểm tra khả năng nhận biết cách phát âm và trọng âm của từ.

  • Phát âm: Thường tập trung vào cách đọc đuôi “-s/-es”, “-ed” hoặc các nguyên âm, phụ âm dễ nhầm lẫn.
  • Trọng âm: Yêu cầu tìm từ có dấu nhấn khác với các từ còn lại.

Mẹo làm bài:

  • Học thuộc lòng các quy tắc phát âm “thần chú” cho đuôi -s, -ed.
  • Khi học từ mới, hãy tập đọc to và chú ý đến trọng âm thay vì chỉ học mặt chữ.

2. Vocabulary & Grammar (Từ vựng & Ngữ pháp)

Đây là phần chiếm nhiều điểm nhất, kiểm tra kiến thức tổng hợp về:

  • Các thì cơ bản: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành.
  • Từ loại: Danh từ, động từ, tính từ, giới từ.
  • Cấu trúc câu: Câu mệnh lệnh, câu so sánh hơn, đại từ sở hữu.
  • Từ vựng theo chủ đề: Các chủ đề đã học trong Unit 7 (Television), Unit 8 (Sports and Games), Unit 9 (Cities of the world).

Mẹo làm bài:

  • Luôn tìm “dấu hiệu nhận biết” (ví dụ: now, at the moment → HTTD; yesterday, last year → QKĐ).
  • Sử dụng phương pháp loại trừ để bỏ đi những đáp án sai rõ ràng về mặt ngữ pháp.

3. Reading (Đọc hiểu)

Phần này đánh giá khả năng đọc và xử lý thông tin qua hai dạng bài chính:

  • Điền từ vào đoạn văn (Gap-filling): Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành một đoạn văn ngắn. Dạng bài này kiểm tra cả ngữ pháp và ngữ cảnh.
  • Đọc và trả lời câu hỏi (Reading comprehension): Đọc một đoạn văn và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung.

Mẹo làm bài:

  • Đọc câu hỏi trước để xác định thông tin cần tìm, sau đó dùng kỹ thuật “quét” (scanning) để định vị từ khóa trong bài.
  • Đọc câu đầu và câu cuối của đoạn văn để nắm ý chính (skimming).

4. Writing (Viết)

Phần Viết kiểm tra khả năng vận dụng ngữ pháp và từ vựng để xây dựng câu hoàn chỉnh.

  • Sắp xếp từ thành câu: Sắp xếp các từ bị xáo trộn thành một câu có nghĩa.
  • Viết lại câu: Viết lại câu mới có nghĩa tương đương với câu đã cho, thường sử dụng các cấu trúc so sánh hoặc chuyển đổi thì.
  • Chia động từ: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Mẹo làm bài:

  • Luôn xác định Chủ ngữ (S) – Động từ (V) – Tân ngữ (O) để đảm bảo câu đúng cấu trúc.
  • Kiểm tra lại dấu câu và các yếu tố nhỏ như mạo từ (a/an/the) sau khi viết xong.

Đề thi minh họa giữa kì 2 môn Tiếng Anh lớp 6

Để giúp các em hình dung rõ hơn, hãy cùng thử sức với đề thi minh họa dưới đây. Hãy làm bài nghiêm túc trong 45 phút rồi sau đó kiểm tra lại với đáp án nhé!

Đề minh họa

A. PHONETICS

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

  1. A. birthday B. although C. another D. there
  2. A. grow B. now C. below D. throw
  3. A. nothing B. gather C. method D. death

II. Choose the word that has a different stress pattern from the others.
4. A. cartoon B. racket C. channel D. tunnel
5. A. popular B. exciting C. musical D. national

B. VOCABULARY & GRAMMAR

III. Choose the best answer to complete each sentence
6. _________ alone in the jungle. It’s very dangerous.
A. Travel B. Do travel C. Don’t travel D. Travelling
7. These aren’t your chairs. They are __________.
A. my B. me C. I D. mine
8. ______ the newsreader on BBC One reads very fast, my brother can hear everything.
A. But B. Although C. When D. Because
9. ‘Which _______ is Britain in?’ – ‘Europe’
A. country B. continent C. city D. area
10. Please _________ more loudly. I can’t hear you.
A. talk B. do talk C. to talk D. talking
11. I ________ his car to work while he was sleeping yesterday.
A. drive B. drove C. driving D. driven
12. What’s your _______ TV programme? – I like cartoons.
A. best B. good C. favourite D. like
13. Vietnam is _________ for Pho, Banh cuon, Bun cha…
A. nice B. amazing C. exciting D. famous
14. “The Face” is a famous ________ in Vietnam where models compete to be the winner.
A. reality show B. documentary C. cartoon D. comedy
15. You can go to my house to borrow books tonight ______ I will bring them to you tomorrow.
A. and B. or C. but D. so
16. She ________ go to school on skis last winter because the snow was too thick.
A. has to B. had to C. had D. has
17. Look! The boys _________ badminton in the schoolyard.
A. play B. plays C. playing D. are playing

IV. Choose the underlined part that needs correction.
18. (A) Have you (B) ever (C) be to (D) Singapore?
19. We (A) didn’t (B) went to the (C) cinema (D) last night.
20. My father (A) likes (B) watch sports (C) matches (D) on TV.

V. Choose the most suitable response.
21. “How often do you go to the gym?” – “………”
A. I go by bus. B. Twice a week. C. At 7 p.m. D. Yes, I do.
22. “Let’s go to the cinema tonight.” – “……..”
A. Great idea! B. You’re welcome. C. No, I don’t. D. Yes, please.

C. READING

VI. Read the passage carefully and choose the correct answer.
Today, there is a TV set in nearly every home. People watch television every day, and some people watch it from morning until night. Americans watch television about 35 hours a week. But is television good or bad for you? People have different answers. Some say that there is a lot of violence on TV today, the programs are terrible and people don’t get any exercise because they only sit and watch TV. Others think that TV programs bring news from around the world, help you learn many useful things, especially children. Thanks to television, people learn about life in other countries, and it helps people relax after a long day of hard work.

  1. What is there in nearly every home today?
    A. A radio B. A table C. A TV set D. A fridge
  2. How many hours a week do Americans watch TV?
    A. 35 hours B. 36 hours C. 37 hours D. 38 hours
  3. Why don’t people get exercise when watching TV?
    A. Because they eat too much.
    B. Because they only sit and watch.
    C. Because the programs are terrible.
    D. Because they sleep.
  4. What is a benefit (lợi ích) of television mentioned in the text?
    A. It brings news from around the world.
    B. It helps people become rich.
    C. It makes people famous.
    D. It helps people exercise.
  5. The word “it” in the last sentence refers to ________.
    A. life B. television C. hard work D. country

VII. Read the passage and fill each blank with a suitable word from the box.

| require | individual | play | For | score | against |

(There is one extra word you do not need)

There are two main kinds of sports: team sports and (28) _______ sports. Team sports are such sports as baseball, basketball and volleyball. Team sports (29) _______ two separate teams. The teams play (30) _______ each other. They compete against each other in order to get the best (31) _______. (32) _______ example, in a football game, if team A gets 4 points and team B gets 2 points, team A wins the game.

D. WRITING

VIII. Give the right form of the verbs in brackets.
33. My brother (watch) ___________ TV at the moment.
34. ___________ you (see) ___________ “Tom and Jerry” yet?
35. The Olympic Games (take) ___________ place every four years.
36. We (visit) ___________ Ho Chi Minh City last summer vacation.

IX. Complete the sentences using the given words or rewrite sentences.
37. can/ play/ My/ brother/ very/ well/ football. (Rearrange the words)
→ __________________________________________________________.
38. Do/ like/ cartoons/ you/ watching? (Rearrange the words)
→ _________________________________________________________.
39. Watching TV is more boring than reading books. (Rewrite using “interesting”)
→ Reading books is _______________________________________.
40. He started playing tennis in 2020. (Rewrite using Present Perfect)
→ He has ________________________________________________.

Đáp án và giải thích chi tiết

A. PHONETICS

  1. A. birthday (/θ/) – Các từ còn lại phát âm là /ð/.
  2. B. now (/aʊ/) – Các từ còn lại phát âm là /əʊ/.
  3. B. gather (/ð/) – Các từ còn lại phát âm là /θ/.
  4. A. cartoon (o-O) – Nhấn âm 2, các từ còn lại nhấn âm 1.
  5. B. exciting (o-O-o) – Nhấn âm 2, các từ còn lại nhấn âm 1.

B. VOCABULARY & GRAMMAR
6. C. Don’t travel (Câu mệnh lệnh phủ định: Don’t + V).
7. D. mine (Đại từ sở hữu, thay thế cho “my chairs”).
8. B. Although (Mặc dù… nhưng…).
9. B. continent (Britain thuộc châu lục Europe).
10. A. talk (Câu mệnh lệnh: Please + V).
11. B. drove (Hành động xảy ra trong quá khứ, “yesterday”).
12. C. favourite (“favourite TV programme”: chương trình TV yêu thích).
13. D. famous (Cấu trúc “famous for”: nổi tiếng về…).
14. A. reality show (Chương trình truyền hình thực tế).
15. B. or (Chỉ sự lựa chọn: hoặc là… hoặc là…).
16. B. had to (Dạng quá khứ của “have to”, vì có “last winter”).
17. D. are playing (Thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu “Look!”).
18. C. be to → been to (Hiện tại hoàn thành: Have + S + V3/ed).
19. B. went → go (Sau trợ động từ “didn’t”, động từ ở dạng nguyên mẫu).
20. B. watch → watching (Sau “likes” là V-ing).

V. RESPONSE
21. B. Twice a week. (Hỏi về tần suất “How often”).
22. A. Great idea! (Đáp lại lời đề nghị “Let’s…”).

C. READING
23. C. A TV set (Dẫn chứng: “there is a TV set in nearly every home”).
24. A. 35 hours (Dẫn chứng: “Americans watch television about 35 hours a week”).
25. B. Because they only sit and watch. (Dẫn chứng: “people don’t get any exercise because they only sit and watch TV”).
26. A. It brings news from around the world. (Dẫn chứng: “TV programs bring news from around the world”).
27. B. television (Từ “it” thay thế cho “television” đã nhắc đến trước đó).
28. individual (individual sports: thể thao cá nhân).
29. require (require: yêu cầu).
30. against (play against: đấu với).
31. score (get the best score: đạt điểm cao nhất).
32. For (For example: ví dụ).

D. WRITING
33. is watching (Dấu hiệu “at the moment” → Hiện tại tiếp diễn).
34. Have you seen (Dấu hiệu “yet” → Hiện tại hoàn thành).
35. take (Sự thật hiển nhiên, lặp lại “every four years” → Hiện tại đơn).
36. visited (Dấu hiệu “last summer vacation” → Quá khứ đơn).
37. My brother can play football very well.
38. Do you like watching cartoons?
39. Reading books is more interesting than watching TV.
40. He has played tennis since 2020.